Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morphology

/mɔ:'fɔlədʤi/ TOEFL phổ biến #18221

“morphologies” là số nhiều của morphology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình thái học (cấu trúc cơ thể) danh từ

“Morphology studies the form of organisms.”Hình thái học nghiên cứu hình dạng của sinh vật.

Biến thể từ morphologies số nhiều
Trái nghĩa syntax
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morphology

/mɔ:'fɔlədʤi/

danh từ

  • hình thái học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of biology that deals with the structure of animals and plants n. studies of the rules for forming admissible words n. the admissible arrangement of sounds in words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...