Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moth-ball

/'mɔθbɔ:l/

“moth-balls” là số nhiều của moth-ball — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ moth-balls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moth-ball

/'mɔθbɔ:l/

danh từ

  • viên băng phiến

thành ngữ

  1. in moth-balls
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị bỏ xó, bị gác bếp
    • về vườn
    • bị loại bỏ (ý kiến...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...