Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moth

/mɔθ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8580

“moths” là số nhiều của moth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con bướm đêm danh từ

“A moth flew near the lamp.”Một con bướm đêm bay gần ngọn đèn.

Biến thể từ moths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moth

/mɔθ/

danh từ

  • nhậy (cắn quần áo)
  • bướm đêm, sâu bướm
Định nghĩa tiếng Anh

n. typically crepuscular or nocturnal insect having a stout body and feathery or hairlike antennae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...