Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9497

motionless

/'mouʃnlis/

tính từ

  • bất động, không chuyển động, im lìm
Định nghĩa tiếng Anh

s not in physical motion

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...