Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motorize

/'moutəraiz/

ngoại động từ

  • cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ) vào (xe cộ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. equip with a motor vehicle\nv. equip with a motor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...