motorize
/'moutəraiz/
ngoại động từ
- cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ) vào (xe cộ...)
Biến thể từ
motorized quá khứ phân từ
motorized quá khứ
motorizing hiện tại phân từ
motorizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. equip with a motor vehicle\nv. equip with a motor