Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“motorizing” là hiện tại phân từ của motorize — đang hiển thị từ gốc:

motorize

/'moutəraiz/

ngoại động từ

  • cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ) vào (xe cộ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. equip with a motor vehicle\nv. equip with a motor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...