mouch
/mu:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mouch
/mu:tʃ/
nội động từ
- (từ lóng) (: about, along) đi lang thang, thơ thẩn
- đi lén lút
ngoại động từ
- ăn cắp, xoáy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...