Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21894

mountaineer

/,maunti'niə/

danh từ

  • người miền núi
  • người leo núi; người tài leo núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who climbs mountains\nv. climb mountains for pleasure as a sport

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...