mountaineer
“mountaineers” là số nhiều của mountaineer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The mountaineer reached the summit just before sunset.”Người leo núi lên tới đỉnh ngay trước lúc hoàng hôn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountaineer
/,maunti'niə/
danh từ
- người miền núi
- người leo núi; người tài leo núi
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who climbs mountains v. climb mountains for pleasure as a sport