Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mountaineer

/,maunti'niə/ phổ biến #21894

“mountaineers” là số nhiều của mountaineer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người leo núi danh từ

“The mountaineer reached the summit just before sunset.”Người leo núi lên tới đỉnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mountaineer

/,maunti'niə/

danh từ

  • người miền núi
  • người leo núi; người tài leo núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who climbs mountains v. climb mountains for pleasure as a sport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...