Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mountebank

/'mauntibæɳk/ GRE phổ biến #40437
Biến thể từ mountebanks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mountebank

/'mauntibæɳk/

danh từ

  • người bán thuốc rong
  • lăng băm
  • kẻ khoác lác lừa người
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...