Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #40437

mountebank

/'mauntibæɳk/

danh từ

  • người bán thuốc rong
  • lăng băm
  • kẻ khoác lác lừa người
Biến thể từ mountebanks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...