mountebank
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountebank
/'mauntibæɳk/
danh từ
- người bán thuốc rong
- lăng băm
- kẻ khoác lác lừa người
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes
Đang tải...