mournful
/'mɔ:nful/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mournful
/'mɔ:nful/
tính từ
- buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương
Định nghĩa tiếng Anh
s. expressing sorrow