Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mournful

/'mɔ:nful/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mournful

/'mɔ:nful/

tính từ

  • buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing sorrow

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...