Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9222

mourning

/'mɔ:niɳ/

danh từ

  • sự đau buồn, sự buồn rầu
  • tang; đồ tang
    • to be in mourning: có tang; mặc đồ tang
    • to go into mourning: để tang
    • to go out of mourning; to leave off mourning: hết tang

thành ngữ

  1. eye in mourning
    • (thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
  2. nails in mourning
    • (thông tục) móng tay bẩn

tính từ

  • đau buồn, buồn rầu
  • (thuộc) tang, tang tóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of sorrow over the death or departure of a loved one

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...