mourning
/'mɔ:niɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9222
“mournings” là số nhiều của mourning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự đau buồn, sự buồn rầu
danh từ
“She was in mourning after the loss of her grandmother.”Cô ấy đang trong thời gian đau buồn sau sự mất mát của bà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mourning
/'mɔ:niɳ/
danh từ
- sự đau buồn, sự buồn rầu
- tang; đồ tang
- to be in mourning: có tang; mặc đồ tang
- to go into mourning: để tang
- to go out of mourning; to leave off mourning: hết tang
thành ngữ
- eye in mourning
- (thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
- nails in mourning
- (thông tục) móng tay bẩn
tính từ
- đau buồn, buồn rầu
- (thuộc) tang, tang tóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. state of sorrow over the death or departure of a loved one