mouthwash
/'majθwɔʃ/ phổ biến #26486
“mouthwashes” là số nhiều của mouthwash — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nước súc miệng
danh từ
“Mouthwash kills bacteria that cause bad breath.”Nước súc miệng tiêu diệt vi khuẩn gây hôi miệng.
Biến thể từ
mouthwashes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mouthwash
//
* danh từ- thuốc sát trùng để súc miệng
Định nghĩa tiếng Anh
n a medicated solution used for gargling and rinsing the mouth