Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mouthwash

/'majθwɔʃ/ phổ biến #26486

“mouthwashes” là số nhiều của mouthwash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước súc miệng danh từ

“Mouthwash kills bacteria that cause bad breath.”Nước súc miệng tiêu diệt vi khuẩn gây hôi miệng.

Biến thể từ mouthwashes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mouthwash

//

* danh từ
  • thuốc sát trùng để súc miệng
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicated solution used for gargling and rinsing the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...