Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

movability

/,mu:və'biliti/

danh từ

  • tính di động, tính có thể di chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being movable; capable of being moved or rearranged

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...