Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mover

/'mu:və/ Collins ★ phổ biến #10974

“movers” là số nhiều của mover — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ movers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mover

/'mu:və/

danh từ

  • động cơ, động lực
    • prime mover: động lực đầu tiên; nguồn năng lượng
  • người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. workman employed by a moving company n. someone who moves n. a company that moves the possessions of a family or business from one site to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...