Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mrs

/'misiz/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #932

Nghĩa thường dùng

bà danh từ

“Mrs. Smith is my teacher.”Bà Smith là giáo viên của tôi.

Đồng nghĩa madamwife
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mrs

//

* danh từ
  • vt của mistress
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of address for a married woman

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...