wife
/waif/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #466
Nghĩa thường dùng
Vợ
danh từ
“His wife is kind.”Vợ anh ấy tốt bụng.
Biến thể từ
wives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wife
/waif/
danh từ, số nhiều wives
- vợ
- to take to wife: (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già
Định nghĩa tiếng Anh
n. a married woman; a man's partner in marriage