Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wife

/waif/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #466

Nghĩa thường dùng

Vợ danh từ

“His wife is kind.”Vợ anh ấy tốt bụng.

Biến thể từ wives số nhiều
Đồng nghĩa spousepartner
Trái nghĩa husband
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wife

/waif/

danh từ, số nhiều wives

  • vợ
    • to take to wife: (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già
Định nghĩa tiếng Anh

n. a married woman; a man's partner in marriage

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...