Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

much-scrutinized

Nghĩa thường dùng

bị soi xét kỹ lưỡng, bị chú ý nhiều tính từ

“The much-scrutinized policy change sparked widespread debate.”Sự thay đổi chính sách bị soi xét kỹ lưỡng đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • bị soi xét kỹ lưỡng, bị chú ý nhiều
    • much-scrutinized decision: quyết định bị soi xét kỹ lưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...