much-scrutinized
Nghĩa thường dùng
bị soi xét kỹ lưỡng, bị chú ý nhiều
tính từ
“The much-scrutinized policy change sparked widespread debate.”Sự thay đổi chính sách bị soi xét kỹ lưỡng đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi.
Trái nghĩa
ignoredoverlooked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- bị soi xét kỹ lưỡng, bị chú ý nhiều
- much-scrutinized decision: quyết định bị soi xét kỹ lưỡng