Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignore

/ig'nɔ:/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1375

“ignored” là quá khứ phân từ của ignore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phớt lờ động từ

“You should not ignore the warning signs.”Bạn không nên phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignore

/ig'nɔ:/

ngoại động từ

  • lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
    • to ignore someone: lờ ai đi
  • (pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to acknowledge v. fail to notice v. be ignorant of or in the dark about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...