mule
/mju:l/ Collins ★ phổ biến #6605
“mules” là số nhiều của mule — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con la, một con vật lai dùng để chở đồ hoặc người
danh từ
“The farmers used mules to carry heavy loads.”Người nông dân dùng la để chở hàng nặng.
Biến thể từ
mules số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mule
/mju:l/
danh từ
- (động vật học) con la
- (nghĩa bóng) người cứng đầu cứng cổ, người ương bướng
- as obstinate (stubborn) as a mule: cứng đầu cứng cổ, ương bướng
- máy kéo sợi
- (động vật học) thú lai; (thực vật học) cây lai
- dép đế mỏng
nội động từ
- (như) mewl
Định nghĩa tiếng Anh
n. hybrid offspring of a male donkey and a female horse; usually sterile n. a slipper that has no fitting around the heel