Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multitude

/'mʌltitju:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8435

“multitudes” là số nhiều của multitude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đám đông, số lượng rất lớn danh từ

“A multitude of factors affect consumer behavior.”Vô số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.

Biến thể từ multitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multitude

/'mʌltitju:d/

danh từ

  • vô số
    • a multitude of insects: vô số sâu bọ
  • đám đông
  • (the multitude) quần chúng, dân chúng
    • the voice of the multitude: tiếng nói của quần chúng
    • a appeal to the multitude: kêu gọi quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large gathering of people n. the common people generally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...