Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mumble

/'nʌmbl/ GRECollins ★ phổ biến #7479

“mumbling” là hiện tại phân từ của mumble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lẩm bẩm động từ

“He mumbled an apology.”Anh ấy lẩm bẩm xin lỗi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mumble

/'nʌmbl/

danh từ

  • tiếng nói lầm bầm

động từ

  • nói lầm bầm
  • nhai trệu trạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft indistinct utterance v. talk indistinctly; usually in a low voice v. grind with the gums; chew without teeth and with great difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...