Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

music

/'mju:zik/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #392

“musics” là số nhiều của music — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

âm nhạc danh từ

“Music brings people together.”Âm nhạc đoàn kết mọi người.

Biến thể từ musics số nhiều
Đồng nghĩa melodytuneharmony
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

music

/'mju:zik/

danh từ

  • nhạc, âm nhạc
    • to have an ear for music: có năng khiếu về âm nhạc
    • to set a poem to music: phổ nhạc một bài thơ
  • tiếng nhạc
  • khúc nhạc

thành ngữ

  1. to face the music
    • (thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner n. any agreeable (pleasing and harmonious) sounds n. musical activity (singing or whistling etc.) n. (music) the sounds produced by singers or musical instruments (or reproductions of such sounds)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...