musing
/'mju:ziɳ/ phổ biến #17324
“musings” là số nhiều của musing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musing
/'mju:ziɳ/
danh từ
- sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm
tính từ
- mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm
Định nghĩa tiếng Anh
n a calm, lengthy, intent consideration v reflect deeply on a subject s deeply or seriously thoughtful;