Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musing

/'mju:ziɳ/ phổ biến #17324

“musings” là số nhiều của musing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musing

/'mju:ziɳ/

danh từ

  • sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm

tính từ

  • mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm
Định nghĩa tiếng Anh

n a calm, lengthy, intent consideration v reflect deeply on a subject s deeply or seriously thoughtful;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...