Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17324

musing

/'mju:ziɳ/

danh từ

  • sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm

tính từ

  • mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm
Định nghĩa tiếng Anh

n a calm, lengthy, intent consideration\nv reflect deeply on a subject\ns deeply or seriously thoughtful;

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...