Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #8426

muster

/'mʌstə/

danh từ

  • sự tập hợp, sự tập trung
  • (quân sự) sự duyệt binh
    • to take a muster of the troops: duyệt binh
  • sự hội họp, sự tụ họp

thành ngữ

  1. to pass master
    • được cho là được, được cho là xứng đáng

động từ

  • tập họp, tập trung
    • to muster up all one's strength: tập trung tất cả sức lực của mình; rán sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gathering of military personnel for duty\nv. gather or bring together\nv. call to duty, military service, jury duty, etc.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...