Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutation

/mju:'teiʃn/ TOEFLIELTS phổ biến #8622

“mutations” là số nhiều của mutation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đột biến danh từ

“Random mutations drive evolution.”Đột biến ngẫu nhiên thúc đẩy tiến hóa.

Biến thể từ mutations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mutation

/mju:'teiʃn/

danh từ

  • sự thay đổi, sự biến đổi
  • sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển
  • (sinh vật học) đột biến
  • (ngôn ngữ học) sự biến đổi nguyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (genetics) any event that changes genetic structure; any alteration in the inherited nucleic acid sequence of the genotype of an organism n. a change or alteration in form or qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...