Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutch

/mʌtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mutch

/mʌtʃ/

danh từ

  • (Ê-cốt) mũ vải (trẻ em, bà già)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The close linen or muslin cap of an old woman.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...