Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“muting” là hiện tại phân từ của mute — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #10937

mute

/mju:t/

tính từ

  • câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng
    • to stand mute: đứng lặng thinh
    • in mute love: trong tình yêu thầm lặng
    • mute e: e câm

thành ngữ

  1. to stand mute of malice
    • (pháp lý) khăng khăng từ chối không chịu biện bạch

danh từ

  • người câm
  • (sân khấu) vai tuồng câm
  • (ngôn ngữ học) nguyên âm câm; phụ âm câm
  • người đi đưa ma thuê; người khóc mướn
  • người đầy tớ câm
  • (âm nhạc) cái chặn tiếng

ngoại động từ

  • (âm nhạc) chặn tiếng
  • (âm nhạc) lắp cái chặn tiếng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm câm

nội động từ

  • ỉa (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deaf person who is unable to speak\nn. a device used to soften the tone of a musical instrument\ns. expressed without speech

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...