Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutiny

/'mju:tini/ Collins ★ phổ biến #16338

“mutinies” là số nhiều của mutiny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mutiny

/'mju:tini/

danh từ

  • cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

nội động từ

  • nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. open rebellion against constituted authority (especially by seamen or soldiers against their officers) v. engage in a mutiny against an authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...