mutiny
/'mju:tini/ Collins ★ phổ biến #16338
“mutinying” là hiện tại phân từ của mutiny — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mutinies số nhiều
mutinied quá khứ
mutinied quá khứ phân từ
mutinying hiện tại phân từ
mutinies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mutiny
/'mju:tini/
danh từ
- cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
nội động từ
- nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến
Định nghĩa tiếng Anh
n. open rebellion against constituted authority (especially by seamen or soldiers against their officers) v. engage in a mutiny against an authority