mutiny
/'mju:tini/
danh từ
- cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
nội động từ
- nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến
Biến thể từ
mutinies số nhiều
mutinied quá khứ
mutinied quá khứ phân từ
mutinying hiện tại phân từ
mutinies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. open rebellion against constituted authority (especially by seamen or soldiers against their officers)\nv. engage in a mutiny against an authority