Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16338

mutiny

/'mju:tini/

danh từ

  • cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

nội động từ

  • nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. open rebellion against constituted authority (especially by seamen or soldiers against their officers)\nv. engage in a mutiny against an authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...