Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myrtle

/'mə:tl/ phổ biến #17914

“myrtles” là số nhiều của myrtle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây myrtle danh từ

“Myrtle is often used in gardens for decoration.”Cây myrtle thường được sử dụng trong vườn để trang trí.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myrtle

/'mə:tl/

danh từ

  • (thực vật học) cây mía (thuộc họ sim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. widely cultivated as a groundcover for its dark green shiny leaves and usually blue-violet flowers n. any evergreen shrub or tree of the genus Myrtus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...