mythologize
/mi'θɔlədʤaiz/ phổ biến #30422
“mythologized” là quá khứ phân từ của mythologize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mythologizes ngôi 3 số ít
mythologized quá khứ phân từ
mythologized quá khứ
mythologizing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mythologize
/mi'θɔlədʤaiz/
ngoại động từ
- thần thoại hoá
nội động từ
- nghiên cứu thần thoại
- sáng tác chuyện thần thoại
Định nghĩa tiếng Anh
v. construct a myth v. make into a myth