Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mythologize

/mi'θɔlədʤaiz/ phổ biến #30422

“mythologizing” là hiện tại phân từ của mythologize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mythologize

/mi'θɔlədʤaiz/

ngoại động từ

  • thần thoại hoá

nội động từ

  • nghiên cứu thần thoại
  • sáng tác chuyện thần thoại
Định nghĩa tiếng Anh

v. construct a myth v. make into a myth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...