Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nacre

/'neikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nacre

//

* danh từ
  • xà cừ
  • <động> con xà cừ
Định nghĩa tiếng Anh

n the iridescent internal layer of a mollusk shell

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...