Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nadir

/'neidiə/ GRECollins ★★ phổ biến #23408

“nadirs” là số nhiều của nadir — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điểm thấp nhất, thời kỳ thoái trào danh từ

“Sales hit a nadir during the second quarter.”Doanh số đạt điểm thấp nhất trong quý hai.

Biến thể từ nadirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nadir

/'neidiə/

danh từ

  • (thiên văn học) đế
  • điểm thấp nhất, "ddất đen"
    • his fortume was at its nadir: vận nó gặp lúc bĩ nhất, vận nó xuống đến tận đất đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extreme state of adversity; the lowest point of anything n. the point below the observer that is directly opposite the zenith on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...