Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nap

/næp/ IELTSCollins ★ phổ biến #7438

“napped” là quá khứ phân từ của nap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấc ngủ ngắn danh từ

“A short nap restores energy.”Một giấc ngủ ngắn phục hồi năng lượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nap

/næp/

danh từ

  • giấc ngủ chợp, giấc trưa
    • to take (have) a nap: đánh một giấc ngủ trưa
    • to snatch (steal) a nap: a nap ngủ chợp đi một lát

nội động từ

  • ngủ chợp một lát, ngủ trưa

thành ngữ

  1. to be caught napping
    • bị bất ngờ
  2. to catch someone napping
    • bất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với ai

danh từ

  • dệt tuyết

ngoại động từ

  • (nghành dệt) làm cho lên tuyết

danh từ

  • lối chơi bài napôlêông
  • sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá

thành ngữ

  1. to go up
    • (nghĩa bóng) liều để thắng lớn, được ăn cả ngã về không)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft or fuzzy surface texture n. sleeping for a short period of time (usually not in bed) v. take a siesta

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...