nap
/næp/ IELTSCollins ★ phổ biến #7438
“naps” là số nhiều của nap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giấc ngủ ngắn
danh từ
“A short nap restores energy.”Một giấc ngủ ngắn phục hồi năng lượng.
Biến thể từ
napping hiện tại phân từ
naps số nhiều
napped quá khứ phân từ
napped quá khứ
naps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nap
/næp/
danh từ
- giấc ngủ chợp, giấc trưa
- to take (have) a nap: đánh một giấc ngủ trưa
- to snatch (steal) a nap: a nap ngủ chợp đi một lát
nội động từ
- ngủ chợp một lát, ngủ trưa
thành ngữ
- to be caught napping
- bị bất ngờ
- to catch someone napping
- bất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với ai
danh từ
- dệt tuyết
ngoại động từ
- (nghành dệt) làm cho lên tuyết
danh từ
- lối chơi bài napôlêông
- sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá
thành ngữ
- to go up
- (nghĩa bóng) liều để thắng lớn, được ăn cả ngã về không)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soft or fuzzy surface texture n. sleeping for a short period of time (usually not in bed) v. take a siesta