napper
/'næpә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
napper
//
* danh từ- cái đầu
- máy chải tuyết
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...