Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nates

/'neiti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nates

/'neiti:z/

danh từ số nhiều (giải phẫu)

  • đít, mông đít
  • thuỷ thị giác
Định nghĩa tiếng Anh

n the fleshy part of the human body that you sit on

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...