Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nationality

/,næʃə'næliti/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7751

“nationalities” là số nhiều của nationality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quốc tịch danh từ

“My nationality is Vietnamese.”Quốc tịch của tôi là Việt Nam.

Biến thể từ nationalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nationality

/,næʃə'næliti/

danh từ

  • tính chất dân tộc; tính chất quốc gia
  • dân tộc; quốc gia
    • men of all nationalities: người của mọi dân tộc
  • quốc tịch
    • what is your nationality?: anh thuộc quốc tịch nào?
Định nghĩa tiếng Anh

n. people having common origins or traditions and often comprising a nation n. the status of belonging to a particular nation by birth or naturalization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...