Từ điển Anh–Việt
112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “nativist” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
nativismthuyết cho rằng công dân sinh ra ở địa phương trội hơn người nhập cư Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm: