Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21153

nauseate

/'nɔ:sieit/

nội động từ

  • buồn nôn, lộn mửa
  • tởm, kinh tởm, ghê
  • chán (cơm, nghề...)

ngoại động từ

  • làm buồn nôn; làm lộn mửa
  • làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh

v upset and make nauseated\nv cause aversion in; offend the moral sense of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...