nauseate
/'nɔ:sieit/ GRE phổ biến #21153
“nauseates” là ngôi 3 số ít của nauseate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
buồn nôn, lộn mửa
động từ
“The smell of the rotten food began to nauseate me.”Mùi thức ăn thối bắt đầu làm tôi buồn nôn.
Biến thể từ
nauseated quá khứ
nauseated quá khứ phân từ
nauseates ngôi 3 số ít
nauseating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nauseate
/'nɔ:sieit/
nội động từ
- buồn nôn, lộn mửa
- tởm, kinh tởm, ghê
- chán (cơm, nghề...)
ngoại động từ
- làm buồn nôn; làm lộn mửa
- làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh
v upset and make nauseated v cause aversion in; offend the moral sense of