Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nauseate

/'nɔ:sieit/ GRE phổ biến #21153

“nauseates” là ngôi 3 số ít của nauseate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buồn nôn, lộn mửa động từ

“The smell of the rotten food began to nauseate me.”Mùi thức ăn thối bắt đầu làm tôi buồn nôn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nauseate

/'nɔ:sieit/

nội động từ

  • buồn nôn, lộn mửa
  • tởm, kinh tởm, ghê
  • chán (cơm, nghề...)

ngoại động từ

  • làm buồn nôn; làm lộn mửa
  • làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh

v upset and make nauseated v cause aversion in; offend the moral sense of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...