nautch
/nɔ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nautch
/nɔ:tʃ/
danh từ
- cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an intricate traditional dance in India performed by professional dancing girls