Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nautch

/nɔ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nautch

/nɔ:tʃ/

danh từ

  • cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intricate traditional dance in India performed by professional dancing girls

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...