Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5950

navy

/'neivi/

danh từ

  • hải quân
    • Navy Department: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ hải quân

thành ngữ

  1. Secretary of the Navy
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ trưởng bộ hải quân
  2. Navy Day
    • ngày hải quân
    • (thơ ca) hạm đội
Biến thể từ navies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organization of military vessels belonging to a country and available for sea warfare

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...