Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2423

nearby

//

* tính từ
  • gần, không xa
Trái nghĩa fardistantremote
Định nghĩa tiếng Anh

s. close at hand\nr. not far away in relative terms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...