Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nearsighted /ˌnɪrˈsaɪtɪd/

tính từ

  • cận thị (không nhìn rõ vật ở xa)
    • nearsighted person: người cận thị
    • nearsighted in one eye: cận thị một bên mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...